Looking up...
The documentary was very thought-provoking and made me question my beliefs.
Bộ phim tài liệu rất gợi suy nghĩ và khiến tôi phải tự vấn niềm tin của mình.
gợi ra những suy nghĩ sâu sắc, khiến người ta phải suy ngẫm.
The professor's lecture on artificial intelligence was thought-provoking and sparked many discussions.
Bài giảng của giáo sư về trí tuệ nhân tạo rất gợi suy nghĩ và đã khơi mào nhiều cuộc thảo luận.
Thường dùng để mô tả những tác phẩm, bài viết, bài nói hay sự kiện khiến người nghe/đọc phải suy ngẫm về những vấn đề quan trọng.
Thay vì nói 'interesting', hãy dùng 'thought-provoking' để thể hiện sự sâu sắc hơn. Ví dụ: 'The article is thought-provoking' (Bài viết gợi ra nhiều suy nghĩ) thay vì 'The article is interesting'.
'Thought-provoking' không dùng để mô tả cảm xúc tức thời mà dùng cho những thứ khiến người ta phải suy ngẫm lâu dài. Không dùng cho vật dụng thông thường.
Từ ghép giữa 'thought' (suy nghĩ) và 'provoking' (khiêu khích, kích thích). 'Provoking' xuất phát từ tiếng Latin 'provocare' (gọi ra, thách thức). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh văn học và triết học, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.
Thường đi kèm với danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật, bài viết, bài nói, hoặc sự kiện. Không dùng để mô tả người (ví dụ: 'He is thought-provoking' nghe không tự nhiên).