Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thought-provoking

thought-provoking

/ˈθɔːt prəˌvoʊkɪŋ/
gợi suy nghĩ

The documentary was very thought-provoking and made me question my beliefs.

Bộ phim tài liệu rất gợi suy nghĩ và khiến tôi phải tự vấn niềm tin của mình.


trang trọng

gợi ra những suy nghĩ sâu sắc, khiến người ta phải suy ngẫm.

The professor's lecture on artificial intelligence was thought-provoking and sparked many discussions.

Bài giảng của giáo sư về trí tuệ nhân tạo rất gợi suy nghĩ và đã khơi mào nhiều cuộc thảo luận.

Thường dùng để mô tả những tác phẩm, bài viết, bài nói hay sự kiện khiến người nghe/đọc phải suy ngẫm về những vấn đề quan trọng.

Cụm từ kết hợp

a thought-provoking bookmột cuốn sách gợi suy nghĩa thought-provoking questionmột câu hỏi gợi suy nghĩa thought-provoking speechmột bài phát biểu gợi suy nghĩ

Từ đồng nghĩa

provocativestimulatinginspiringchallengingreflective

Từ trái nghĩa

uninspiringboringdulluninteresting

Mẹo hay

Sử dụng trong viết luận

Thay vì nói 'interesting', hãy dùng 'thought-provoking' để thể hiện sự sâu sắc hơn. Ví dụ: 'The article is thought-provoking' (Bài viết gợi ra nhiều suy nghĩ) thay vì 'The article is interesting'.

Quy tắc vàng

Tránh dùng sai ngữ cảnh

'Thought-provoking' không dùng để mô tả cảm xúc tức thời mà dùng cho những thứ khiến người ta phải suy ngẫm lâu dài. Không dùng cho vật dụng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'thought' (suy nghĩ) và 'provoking' (khiêu khích, kích thích). 'Provoking' xuất phát từ tiếng Latin 'provocare' (gọi ra, thách thức). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh văn học và triết học, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật, bài viết, bài nói, hoặc sự kiện. Không dùng để mô tả người (ví dụ: 'He is thought-provoking' nghe không tự nhiên).

Phân tích từ

thought
suy nghĩ, ý nghĩ
root
+
provoking
khiêu khích, kích thích, gợi ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.