careless
/ˈkeələs/Không chú ý, không cẩn thận, thiếu sự thận trọng.
He made a careless mistake in his report.
Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong báo cáo của mình.
Be careful, don't be careless!
Hãy cẩn thận, đừng bất cẩn!
Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Từ 'careless' thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Ví dụ: 'Don't be careless with your health!' (Đừng bất cẩn với sức khỏe của bạn!).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'careless' và 'careful'
'Careless' có nghĩa là không cẩn thận, còn 'careful' có nghĩa là cẩn thận. Ví dụ: 'Be careful!' (Hãy cẩn thận!) vs. 'Don't be careless!' (Đừng bất cẩn!).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-less' (không có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động thiếu thận trọng hoặc không chú ý. Có thể dùng trong các tình huống như làm việc, lái xe, quản lý tiền bạc, hoặc các hoạt động khác yêu cầu sự cẩn thận.