Looking up...
Chú ý, tập trung vào việc gì đó hoặc người nào đó.
The nurse was attentive to the patient's needs.
Y tá rất chú ý đến những nhu cầu của bệnh nhân.
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm của một người đối với việc gì đó hoặc người nào đó.
Từ 'attentive' thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm của một người đối với việc gì đó hoặc người nào đó.
Từ gốc Latin 'attentus', có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'tập trung'.
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm của một người đối với việc gì đó hoặc người nào đó.