thought

/θɔːt/
nounTrung cấp sự suy nghĩ
trang trọng

Sự suy nghĩ hoặc quá trình suy nghĩ của một người.

He shared his thoughts on the new policy.

Anh ấy chia sẻ những suy nghĩ của mình về chính sách mới.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

thông thường

Sự quan tâm hoặc ý định.

She gave the matter some thought.

Cô ấy đã suy nghĩ về vấn đề đó một lúc.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'thought' có nghĩa là sự suy nghĩ hoặc cân nhắc.

Cụm từ kết hợp

give something a thoughtsuy nghĩ về điều gì đóhave a thoughtcó một ý nghĩshare one's thoughtschia sẻ những suy nghĩ của mình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

food for thoughtcụm từ
điều để suy nghĩ
second thoughtscụm từ
sự ngần ngại hoặc thay đổi ý định

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thought' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'thought' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'thought' với 'think'

'Thought' là danh từ, trong khi 'think' là động từ. 'Thought' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thought' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þoht', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'ý nghĩ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'thought' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự quan tâm hoặc ý định.

Phân tích từ

thought
suy nghĩ
root
Từ Điển Anh Việt