though

/ðoʊ/
conjunctionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra một sự thật hoặc tình huống mà có vẻ trái ngược với điều đã nói trước đó, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

She didn't study much, though she passed the exam.

Cô ấy không học nhiều, nhưng cô ấy đã đỗ kỳ thi.

Though it was raining, we went to the beach.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi biển.

💡

Thường được dùng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy.

Cụm từ kết hợp

though I disagreemặc dù tôi không đồng ýthough it's hardmặc dù khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

even thoughcụm từ
mặc dù

💡Mẹo hay

Sử dụng 'though' trong câu

Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, nhưng phải theo sau dấu phẩy.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'though' và 'although'

'Though' thường được dùng trong câu ngắn và thông tục hơn, còn 'although' được dùng trong văn nói và văn viết chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þeah' có nghĩa là 'ngay cả khi'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, nhưng phải theo sau dấu phẩy.

Phân tích từ

though
mặc dù
root
Từ Điển Anh Việt