this time
/ðɪs taɪm/Thời điểm hiện tại hoặc lần xảy ra sự việc được đề cập, nhấn mạnh sự khác biệt so với những lần trước.
We tried a new recipe this time, and it turned out delicious.
Lần này chúng tôi thử một công thức mới, và nó đã trở nên ngon.
He failed the exam last time, but he passed this time.
Lần trước anh ấy trượt kỳ thi, nhưng lần này anh ấy đã đỗ.
Thường được sử dụng để so sánh kết quả hoặc tình huống hiện tại với những lần trước đó. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như 'this time only', 'this time next year'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'this time' và 'this time around'
'This time' là cách nói đơn giản nhất, trong khi 'this time around' nhấn mạnh sự lặp lại của một tình huống (thường tiêu cực). Ví dụ: 'This time around, I'll be more careful' (Lần này, tôi sẽ cẩn thận hơn) ngụ ý rằng đã từng thất bại trước đó.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'this time' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong luật pháp, 'this time' có thể ám chỉ một phiên tòa hoặc thủ tục cụ thể (ví dụ: 'This time, the court ruled in favor of the plaintiff'). Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, nghĩa phổ biến nhất vẫn là 'lần này' về thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'this' (đại từ chỉ định) + 'time' (danh từ chỉ thời gian). 'This' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þis', 'time' từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Cụm từ đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung cổ và được sử dụng như một đơn vị ngữ pháp cố định.
📝Ghi chú sử dụng
1. Không sử dụng 'this time' khi nói về tương lai xa (ví dụ: 'this time in 2050' nghe không tự nhiên bằng 'this time next year'). 2. Trong câu phủ định, thường kết hợp với 'even' để nhấn mạnh sự thay đổi: 'I won't make the same mistake even this time.' 3. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu, nhưng không bao giờ đứng cuối câu trừ trường hợp đặc biệt.