challenging
/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/Gây khó khăn, yêu cầu sự cố gắng và kỹ năng cao
This exam is quite challenging.
Bài kiểm tra này khá khó khăn.
She found the new job challenging but rewarding.
Cô ấy thấy công việc mới khó khăn nhưng có giá trị.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'challenging' thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng. Không nên dùng cho việc hoàn toàn không thể làm được.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'challenging' và 'difficult'
'Challenging' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, cho thấy việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng. 'Difficult' chỉ đơn giản là khó khăn mà không có ý nghĩa tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'challenge' (thách thức) + hậu tố '-ing' (đang) để tạo thành động từ hiện tại phân từ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó yêu cầu sự cố gắng và kỹ năng cao.