challenging

/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/
thách thức

This exam is very challenging.

Bài kiểm tra này rất thách thức.


chung

Gây khó khăn hoặc yêu cầu sự cố gắng lớn để hoàn thành hoặc vượt qua.

Learning a new language can be challenging.

Học một ngôn ngữ mới có thể rất thách thức.

She found the job challenging but rewarding.

Cô ấy thấy công việc thách thức nhưng có giá trị.

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng.

Cụm từ kết hợp

challenging tasknhiệm vụ thách thứcchallenging situationtình huống thách thứcchallenging workcông việc thách thức

Cụm từ liên quan

rise to the challengecụm từ
vượt qua thách thức
face a challengecụm từ
đối mặt với thách thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'challenging' thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến sự cố gắng và khả năng vượt qua khó khăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'difficult'

'Challenging' nhấn mạnh đến sự thách thức và khả năng vượt qua, còn 'difficult' chỉ nhấn mạnh đến sự khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'challenge', có nghĩa là 'thách thức' hoặc 'đòi hỏi sự cố gắng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ học tập, công việc đến các hoạt động thể thao.

Phân tích từ

challenge
thách thức
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt