challenging
thách thứcThis exam is very challenging.
Bài kiểm tra này rất thách thức.
Gây khó khăn hoặc yêu cầu sự cố gắng lớn để hoàn thành hoặc vượt qua.
Learning a new language can be challenging.
Học một ngôn ngữ mới có thể rất thách thức.
She found the job challenging but rewarding.
Cô ấy thấy công việc thách thức nhưng có giá trị.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'challenging' thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến sự cố gắng và khả năng vượt qua khó khăn.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'difficult'
'Challenging' nhấn mạnh đến sự thách thức và khả năng vượt qua, còn 'difficult' chỉ nhấn mạnh đến sự khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'challenge', có nghĩa là 'thách thức' hoặc 'đòi hỏi sự cố gắng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ học tập, công việc đến các hoạt động thể thao.