Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thing

thing

/θɪŋ/
đồ vật, vật

This is a very useful thing.

Đây là một đồ vật rất hữu ích.


chung

Một vật thể hoặc một thực thể có thể được nhận thức hoặc được đề cập đến.

She bought a new thing for her kitchen.

Cô ấy mua một đồ vật mới cho bếp của mình.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc một thực thể mà người nói muốn đề cập đến mà không cần mô tả chi tiết.

thông thường

Một sự việc hoặc một tình huống.

What's the thing with you and your boss?

Cái gì với anh và sếp anh vậy?

Trong ngữ cảnh này, 'thing' có thể được sử dụng để chỉ một sự việc hoặc một tình huống mà người nói muốn thảo luận.

Cụm từ kết hợp

a good thingmột điều tốtthe best thingđiều tốt nhấtthe thing isthật ra là

Từ đồng nghĩa

objectitementitymatter

Cụm từ liên quan

the thing iscụm từ
thật ra là
a good thingcụm từ
một điều tốt

Mẹo hay

Sử dụng 'thing' khi không cần mô tả chi tiết

Bạn có thể sử dụng 'thing' khi muốn đề cập đến một vật thể hoặc một thực thể mà không cần mô tả chi tiết. Ví dụ: 'She bought a new thing for her kitchen.' (Cô ấy mua một đồ vật mới cho bếp của mình.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'thing' khi cần mô tả chi tiết

Nếu bạn muốn mô tả một vật thể hoặc một thực thể một cách chi tiết, hãy sử dụng từ khác như 'object', 'item', hoặc 'entity' thay vì 'thing'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þing', có nghĩa là 'cái gì đó được thảo luận hoặc quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thing' rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến một vật thể hoặc một thực thể mà không cần mô tả chi tiết.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.