Looking up...
Có độ dày nhỏ, mỏng manh, không dày
The paper is too thin to write on.
Giấy quá mỏng để viết.
Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày nhỏ.
Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ
He is very thin after his illness.
Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh.
Dùng để mô tả người hoặc động vật có cơ thể mảnh khảnh.
Dùng 'thin' để mô tả vật thể có độ dày nhỏ, như giấy, tóc, hoặc kim loại.
Dùng 'thin' để mô tả người gầy hoặc mảnh khảnh, thường liên quan đến sức khỏe.
'Thin' mô tả trạng thái mỏng của vật thể hoặc người, còn 'thin out' mô tả quá trình giảm dần hoặc mỏng đi.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'.
Từ 'thin' thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có độ dày nhỏ hoặc cơ thể mảnh khảnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật lý đến mô tả tình trạng sức khỏe.