Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thin

/θɪn/
adjective★Cơ bản— mỏng
trang trọng

Có độ dày nhỏ, mỏng manh, không dày

The paper is too thin to write on.

Giấy quá mỏng để viết.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày nhỏ.

thông thường

Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ

He is very thin after his illness.

Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh.

💡

Dùng để mô tả người hoặc động vật có cơ thể mảnh khảnh.

Cụm từ kết hợp

thin airkhông khí mỏng manhthin icebăng mỏngthin outgiảm dần, mỏng đi

Từ đồng nghĩa

slimslenderlean

Từ trái nghĩa

thickfatheavy

Cụm từ liên quan

thin as a rakethành ngữ
gầy như cây xẻng
thin on the groundthành ngữ
ít, hiếm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thin' với vật thể

Dùng 'thin' để mô tả vật thể có độ dày nhỏ, như giấy, tóc, hoặc kim loại.

Sử dụng 'thin' với người

Dùng 'thin' để mô tả người gầy hoặc mảnh khảnh, thường liên quan đến sức khỏe.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thin' và 'thin out'

'Thin' mô tả trạng thái mỏng của vật thể hoặc người, còn 'thin out' mô tả quá trình giảm dần hoặc mỏng đi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'thin' thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có độ dày nhỏ hoặc cơ thể mảnh khảnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật lý đến mô tả tình trạng sức khỏe.

Phân tích từ

thin
mỏng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.