Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

they

/ðeɪ/
pronoun★Cơ bản— chúng
trang trọng

Dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc vật không xác định giới tính hoặc giới tính không rõ ràng.

They left their bags on the table.

Chúng đã để túi của họ trên bàn.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật không xác định giới tính.

thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Someone left their phone here. They must have forgotten it.

Ai đó đã để điện thoại ở đây. Chúng phải quên nó.

💡

Dùng để tránh sử dụng giới tính cụ thể khi không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

they sayhọ nóithey thinkhọ nghĩthey believehọ tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

they saycụm từ
người ta nói
they thinkcụm từ
họ nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'they' để tránh phân biệt giới tính

Bạn có thể dùng 'they' để chỉ một người mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'they' cho nhóm người hoặc vật không xác định giới tính

Dùng 'they' khi bạn muốn chỉ một nhóm người hoặc vật mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'hie' (động từ) và 'hie' (danh từ), có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc vật không xác định giới tính hoặc giới tính không rõ ràng. Có thể dùng để tránh sử dụng giới tính cụ thể khi không cần thiết.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.