think of

/θɪŋk ɒv/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Để nhớ đến hoặc nghĩ đến một người, một vật, hoặc một sự kiện.

She always thinks of her family when she's away.

Cô ấy luôn nghĩ đến gia đình mình khi đi xa.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.

thông thường

Để có ý định hoặc kế hoạch về một việc gì đó.

I'm thinking of buying a new car.

Tôi đang nghĩ mua một chiếc xe mới.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự định hướng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

think of someonenhớ đến ai đóthink of a plannghĩ đến một kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think aboutđộng từ cụm
nghĩ về
think overđộng từ cụm
nghĩ kỹ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'think of' khi muốn diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó, không phải khi muốn diễn tả sự quyết định hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'think of' và 'think about'

'Think of' thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó một cách nhanh chóng, trong khi 'think about' thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ kỹ hơn về một vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'think' (nghĩ) và 'of' (về), có nghĩa là nghĩ về hoặc nhớ đến.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.

Phân tích từ

think
nghĩ
root
+
of
về
preposition
Từ Điển Anh Việt