think carefully

/θɪŋ ˈkɛrfəli/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Suy nghĩ một cách cẩn thận và chi tiết trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

She took a deep breath and thought carefully before answering the difficult question.

Cô ấy hít một hơi sâu và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi trả lời câu hỏi khó khăn.

You should think carefully about the consequences before making such a big decision.

Bạn nên suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả trước khi đưa ra quyết định lớn như vậy.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

think carefully aboutsuy nghĩ kỹ lưỡng vềthink carefully beforesuy nghĩ kỹ lưỡng trước khi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think twicecụm từ
suy nghĩ kỹ trước khi hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'think' (suy nghĩ) và 'carefully' (cẩn thận), nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ chi tiết.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ chi tiết, thường trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Phân tích từ

think
suy nghĩ
root
+
carefully
cẩn thận
adverb
Từ Điển Anh Việt