Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thick

/θɪk/
adjective★Cơ bản— dày
chung

Có độ dày lớn, rộng hoặc dày đặc.

The fog was so thick that we couldn't see the road.

Sương mù dày đến nỗi chúng ta không nhìn thấy đường.

She has a thick accent.

Cô ấy có giọng nói có âm thanh dày đặc.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc.

thông thường

Có tính chất dày đặc, khó hiểu hoặc khó tiếp cận.

The manual is thick with technical jargon.

Sách hướng dẫn đầy những thuật ngữ kỹ thuật.

💡

Dùng để mô tả văn bản hoặc nội dung phức tạp.

Cụm từ kết hợp

thick skinda dàythick fogsương mù dàythick accentâm thanh dày đặc

Từ đồng nghĩa

denseheavysturdyhefty

Từ trái nghĩa

thinslimlightflimsy

Cụm từ liên quan

thick as thievesthành ngữ
gắn bó với nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thick' với vật thể

Dùng 'thick' để mô tả vật thể có độ dày lớn, chẳng hạn như 'thick book' (cuốn sách dày).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thick' và 'thin'

'Thick' mô tả độ dày lớn, còn 'thin' mô tả độ mỏng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'có độ dày lớn' hoặc 'dày đặc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'thick' thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc. Nó cũng có thể dùng để mô tả âm thanh, tiếng nói hoặc văn bản có tính chất phức tạp.

Phân tích từ

thick
dày
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.