Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thesis

thesis

/ˈθiːsɪs/
luận văn

She defended her thesis on climate change last week.

Cô ấy bảo vệ luận văn về biến đổi khí hậu tuần trước.


Học thuật

Luận văn khoa học hoặc luận văn tốt nghiệp được viết để trình bày kết quả nghiên cứu của một sinh viên hoặc nhà nghiên cứu.

The professor reviewed the student's thesis before the defense.

Giáo sư đã xem xét luận văn của sinh viên trước khi bảo vệ.

Thường được sử dụng trong các trường đại học và các tổ chức nghiên cứu khoa học.

Cụm từ kết hợp

defend a thesisbảo vệ luận vănthesis statementmệnh đề luận vănthesis advisorgiáo viên hướng dẫn luận văn

Từ đồng nghĩa

dissertationdissertationresearch paper

Cụm từ liên quan

thesis defensecụm từ
bảo vệ luận văn
master's thesiscụm từ
luận văn thạc sĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'thesis' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'dissertation'

'Thesis' thường được sử dụng cho các luận văn cấp thạc sĩ, trong khi 'dissertation' thường được sử dụng cho các luận văn cấp tiến sĩ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'thesis' có nghĩa là 'đề xuất' hoặc 'đặt ra'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'thesis' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các trường đại học và các tổ chức nghiên cứu. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'luận văn'.

Phân tích từ

thes
đề xuất
root
+
-is
đặt ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.