think

/θɪŋk/
verbCơ bản nghĩ
trang trọng

Sử dụng trí óc để suy nghĩ, phân tích hoặc quyết định.

He thinks carefully before making a decision.

Anh ấy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

💡

Thường dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá.

thông thường

Tỏ ra có ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề.

I think this movie is great!

Tôi nghĩ bộ phim này tuyệt vời!

💡

Dùng để chia sẻ ý kiến cá nhân.

Cụm từ kết hợp

think aboutnghĩ vềthink ofnghĩ đếnthink overnghĩ kỹ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
nghĩ sáng tạo, không theo khuôn mẫu
think twicecụm từ
nghĩ kỹ trước khi hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'think' trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'think' thường được dùng để hỏi ý kiến hoặc quan điểm của người khác. Ví dụ: 'What do you think about this idea?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'think' và 'believe'

'Think' thường dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá, còn 'believe' dùng để chỉ sự tin tưởng hoặc tin vào một điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'þencan', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'quan sát'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'think' thường được sử dụng trong các câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự nghi ngờ hoặc nghi vấn.

Phân tích từ

think
suy nghĩ
root
Từ Điển Anh Việt