Looking up...
I think she will come to the party.
Tôi nghĩ cô ấy sẽ đến bữa tiệc.
Sử dụng trí óc để suy nghĩ, phân tích hoặc quyết định.
He thinks carefully before making a decision.
Anh ấy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Thường dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá.
Tỏ ra có ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề.
I think this movie is great!
Tôi nghĩ bộ phim này tuyệt vời!
Dùng để chia sẻ ý kiến cá nhân.
Trong câu hỏi, 'think' thường được dùng để hỏi ý kiến hoặc quan điểm của người khác. Ví dụ: 'What do you think about this idea?'
'Think' thường dùng để chỉ quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá, còn 'believe' dùng để chỉ sự tin tưởng hoặc tin vào một điều gì đó.
Từ gốc Anglo-Saxon 'þencan', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'quan sát'.
Từ 'think' thường được sử dụng trong các câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự nghi ngờ hoặc nghi vấn.