item
/ˈaɪ.təm/Một vật, một món hoặc một phần của một nhóm.
The store has a wide variety of items on sale.
Cửa hàng có rất nhiều loại hàng bán.
Thường dùng để chỉ một vật cụ thể trong một danh sách hoặc nhóm.
Một mục trong danh sách hoặc tài liệu.
Please check the items listed in the contract.
Hãy kiểm tra các mục được liệt kê trong hợp đồng.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài liệu chính thức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'item' trong danh sách
Từ 'item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách. Ví dụ: 'Please check the items on the list.' (Hãy kiểm tra các mục trong danh sách.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'item' và 'thing'
'Item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách, còn 'thing' dùng để chỉ một vật vật lý hoặc một khái niệm chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'article' (mục, vật).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'món' hoặc 'mục' tùy theo ngữ cảnh.