take control

/teɪk kənˈtroʊl/
phrasal verbTrung cấp💡 kiểm soátđộng từ cụm
chung

Làm chủ, kiểm soát hoặc có quyền điều khiển một tình huống, hệ thống, hoặc nhóm người.

The manager took control of the meeting after the discussion got chaotic.

Quản lý đã kiểm soát cuộc họp sau khi cuộc thảo luận trở nên hỗn loạn.

The government took control of the failing bank.

Chính phủ đã kiểm soát ngân hàng đang gặp khó khăn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự lãnh đạo hoặc quyền lực.

Cụm từ kết hợp

take control ofkiểm soáttake control overkiểm soát

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'take control' thường được sử dụng với giới từ 'of' hoặc 'over' để chỉ đối tượng được kiểm soát.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'take' có nghĩa là 'nhận lấy' và 'control' có nghĩa là 'kiểm soát'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự lãnh đạo hoặc quyền lực. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

take
nhận lấy
verb
+
control
kiểm soát
noun
Từ Điển Anh Việt