Looking up...
Làm chủ, kiểm soát hoặc có quyền điều khiển một tình huống, hệ thống, hoặc nhóm người.
The manager took control of the meeting after the discussion got chaotic.
Quản lý đã kiểm soát cuộc họp sau khi cuộc thảo luận trở nên hỗn loạn.
The government took control of the failing bank.
Chính phủ đã kiểm soát ngân hàng đang gặp khó khăn.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự lãnh đạo hoặc quyền lực.
Cụm từ 'take control' thường được sử dụng với giới từ 'of' hoặc 'over' để chỉ đối tượng được kiểm soát.
Từ 'take' có nghĩa là 'nhận lấy' và 'control' có nghĩa là 'kiểm soát'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự lãnh đạo hoặc quyền lực. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.