take literally

/teɪk ˈlɪtərəli/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Hiểu theo nghĩa đen của một từ, câu hoặc ý kiến, không hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

The teacher told us not to take the poem literally; it's full of metaphors.

Giáo viên bảo chúng tôi đừng hiểu theo nghĩa đen bài thơ; bài thơ đầy những biện pháp.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen.

Cụm từ kết hợp

take seriouslyhiểu nghiêm túctake for grantedđể ý đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take something at face valuecụm từ
hiểu theo nghĩa đen, không suy nghĩ sâu hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen, mà cần hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'take' có nghĩa là 'nhận', 'hiểu', và 'literally' có nghĩa là 'theo nghĩa đen'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một câu nói hoặc văn bản không nên được hiểu theo nghĩa đen, mà cần hiểu theo nghĩa ẩn hoặc ngụ ý.

Phân tích từ

take
nhận, hiểu
verb
+
literally
theo nghĩa đen
adverb
Từ Điển Anh Việt