take charge
/teɪk tʃɑːrdʒ/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
💼Kinh doanh
trang trọngthông thường
Làm chủ hoặc quản lý một tình huống, dự án, hoặc nhóm người.
The manager took charge when the team faced a crisis.
Quản lý đã nắm quyền khi nhóm gặp phải một cuộc khủng hoảng.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu lãnh đạo hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
take charge ofnắm quyền quản lýtake charge inlàm chủ trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take overđộng từ cụm
nắm quyền quản lý hoàn toàn
take controlđộng từ cụm
nắm quyền kiểm soát
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống lãnh đạo
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cần làm chủ hoặc quản lý một tình huống, dự án, hoặc nhóm người.
⚡Quy tắc vàng
Lựa chọn đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'take charge' khi muốn nhấn mạnh việc làm chủ hoặc quản lý, không chỉ đơn giản là tham gia.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'take' (lấy) và 'charge' (quyền lực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu lãnh đạo hoặc quản lý.
Phân tích từ
take
lấy
verbcharge
quyền lực
nounTừ Điển Anh Việt