erase

/ɪˈreɪs/
xóa sạch

She erased the mistake from the document.

Cô ấy đã xóa sạch lỗi sai trong tài liệu.


neutral

Làm mất hoặc loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó bằng cách lau, chùi, hoặc ghi đè.

The teacher erased the board after the lesson.

Giáo viên đã xóa bảng sau buổi học.

He erased the file from his computer.

Anh ấy đã xóa tệp khỏi máy tính.

Có thể dùng cho vật lý (ví dụ: xóa bảng) hoặc kỹ thuật số (ví dụ: xóa tệp).

figurative

Quên đi hoặc loại bỏ ký ức, cảm xúc, hoặc trải nghiệm khỏi tâm trí.

Time helped her erase the painful memories.

Thời gian đã giúp cô ấy xóa đi những ký ức đau buồn.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

erase from memoryxóa khỏi trí nhớerase dataxóa dữ liệuerase a filexóa một tệperase a mistakexóa một lỗi saicompletely erasexóa sạch hoàn toàn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

erase the pastcụm từ
quên đi quá khứ, xoá bỏ ký ức
wipe the slate cleanthành ngữ
bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ mọi lỗi lầm

Mẹo hay

Phân biệt 'erase' vs 'delete' vs 'remove'

'Erase' thường ám chỉ sự xóa sạch, không thể khôi phục (ví dụ: xóa bảng, xóa ký ức). 'Delete' dùng cho dữ liệu kỹ thuật số (có thể khôi phục bằng phần mềm). 'Remove' mang tính loại bỏ thông thường (ví dụ: remove a stain).

Quy tắc vàng

Erase trong ngữ cảnh kỹ thuật số

Trong lập trình, 'erase' thường dùng để xóa phần tử khỏi bộ nhớ (ví dụ: vector.erase()). Không nên nhầm lẫn với 'delete' (giải phóng bộ nhớ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *radere* (cạo, gạt bỏ) thông qua tiếng Pháp cổ *eraser* (thế kỷ 16), gốc từ tiếng Latin *ex-* (ra khỏi) + *radere* (cào).

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ thông tin, 'erase' thường mang nghĩa xóa vĩnh viễn (khác với 'delete' có thể khôi phục). Trong ngữ cảnh tâm lý, 'erase' thể hiện sự quên đi hoàn toàn.

Phân tích từ

e-
tiền tố chỉ sự tách rời
prefix
+
-rase
từ gốc Latin 'radere' (cạo, gạt bỏ)
root
Từ Điển Anh Việt