take credit for
/teɪk ˈkrɛdɪt fɔːr/phrasal verb★Trung cấp— nhận công lao◆động từ cụm
thông thường
Nhận công lao hoặc nhận công lao cho một thành tựu mà người khác đã thực hiện.
He took credit for the team's victory, even though he didn't play well.
Anh ta nhận công lao cho chiến thắng của đội, dù anh ấy chơi không tốt.
💡
Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'credit' có nhiều nghĩa khác như 'tín dụng' hoặc 'điểm tín dụng'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (nhận) và 'credit' (công lao).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nơi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.
Phân tích từ
take
nhận
verbcredit
công lao
nounfor
cho
prepositionTừ Điển Anh Việt