take at face value
/teɪk æt feɪs ˈvæljuː/Nghĩa đen của một lời nói hoặc một tình huống mà không phân tích hoặc nghi ngờ thêm.
Don't take everything he says at face value; he often exaggerates.
Đừng tin tất cả những gì anh ấy nói theo nghĩa đen; anh ấy thường phóng đại.
Thường dùng để cảnh báo người khác không nên tin tưởng quá nhanh vào những lời nói hoặc thông tin mà không kiểm tra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể dùng thành ngữ này khi muốn khuyên người khác nên thận trọng khi tin vào những thông tin mà không kiểm tra.
⚡Quy tắc vàng
Thận trọng khi tin vào thông tin
Luôn luôn kiểm tra thông tin trước khi tin vào, đặc biệt là khi nguồn thông tin không đáng tin cậy.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là chấp nhận thông tin hoặc lời nói một cách trực tiếp mà không phân tích thêm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyên người khác nên thận trọng khi tin vào những thông tin mà không kiểm tra.