Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

endorsement

/ˌɈdɔːrsmənt/
noun★Trung cấp— sự ủng hộ
trang trọngthông thường

Sự ủng hộ hoặc sự tán thành công khai của một cá nhân hoặc tổ chức đối với một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý kiến.

The company received an endorsement from a well-known environmentalist.

Công ty đã nhận được sự ủng hộ từ một nhà môi trường nổi tiếng.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo, chính trị hoặc các lĩnh vực liên quan đến sự tín nhiệm.

⚖️Luật
trang trọng

Sự xác nhận hoặc sự chấp thuận của một tài liệu hoặc giao dịch.

The bank required an endorsement on the back of the check.

Ngân hàng yêu cầu một sự xác nhận ở mặt sau của phiếu thanh toán.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'endorsement' có thể đề cập đến việc ký tên hoặc ghi chú trên một tài liệu để xác nhận.

Cụm từ kết hợp

official endorsementsự ủng hộ chính thứcpublic endorsementsự ủng hộ công khaiwritten endorsementsự xác nhận bằng văn bản

Từ đồng nghĩa

supportapprovalsanctionratificationbacking

Từ trái nghĩa

oppositiondisapprovalrejection

Cụm từ liên quan

to endorseverb
sự tán thành hoặc ủng hộ
endorsement dealcụm từ
hợp đồng ủng hộ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'endorsement' và 'sponsorship'

'Endorsement' thường liên quan đến sự tán thành công khai, trong khi 'sponsorship' đề cập đến sự tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'endorsement' có thể có nghĩa khác trong lĩnh vực pháp lý so với trong quảng cáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'endorsement' bắt nguồn từ động từ 'endorse', có nghĩa là 'sự tán thành' hoặc 'sự xác nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'endorsement' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ công khai, đặc biệt trong quảng cáo hoặc chính trị. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể đề cập đến việc xác nhận một tài liệu.

Phân tích từ

endorse
tán thành, xác nhận
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.