Looking up...
Sự ủng hộ hoặc sự tán thành công khai của một cá nhân hoặc tổ chức đối với một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý kiến.
The company received an endorsement from a well-known environmentalist.
Công ty đã nhận được sự ủng hộ từ một nhà môi trường nổi tiếng.
Thường được sử dụng trong quảng cáo, chính trị hoặc các lĩnh vực liên quan đến sự tín nhiệm.
Sự xác nhận hoặc sự chấp thuận của một tài liệu hoặc giao dịch.
The bank required an endorsement on the back of the check.
Ngân hàng yêu cầu một sự xác nhận ở mặt sau của phiếu thanh toán.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'endorsement' có thể đề cập đến việc ký tên hoặc ghi chú trên một tài liệu để xác nhận.
'Endorsement' thường liên quan đến sự tán thành công khai, trong khi 'sponsorship' đề cập đến sự tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính.
Lưu ý rằng 'endorsement' có thể có nghĩa khác trong lĩnh vực pháp lý so với trong quảng cáo.
Từ tiếng Anh 'endorsement' bắt nguồn từ động từ 'endorse', có nghĩa là 'sự tán thành' hoặc 'sự xác nhận'.
Trong tiếng Anh, 'endorsement' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ công khai, đặc biệt trong quảng cáo hoặc chính trị. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể đề cập đến việc xác nhận một tài liệu.