Looking up...
The company has a strong support system for new employees.
Công ty có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho những nhân viên mới.
Một hệ thống hoặc mạng lưới các nguồn lực, người hoặc cơ chế được thiết kế để cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc hỗ trợ cho một cá nhân hoặc nhóm.
She relies on her family as her main support system.
Cô ấy dựa vào gia đình của mình như là hệ thống hỗ trợ chính của mình.
The hospital has a comprehensive support system for patients recovering from surgery.
Bệnh viện có một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân đang phục hồi sau phẫu thuật.
Thường được sử dụng để mô tả các nguồn lực hoặc mạng lưới hỗ trợ trong các tình huống cá nhân, y tế, hoặc chuyên nghiệp.
Hệ thống hỗ trợ thường liên quan đến các nguồn lực hoặc mạng lưới hỗ trợ, không chỉ đơn giản là một người hoặc một thiết bị.
'Support system' thường rộng hơn và có thể bao gồm nhiều nguồn hỗ trợ khác nhau, trong khi 'support group' thường chỉ một nhóm cụ thể.
Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) và 'system' (hệ thống), mô tả một mạng lưới hoặc cơ chế cung cấp sự hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân, y tế, hoặc công nghệ để mô tả các nguồn lực hoặc cơ chế hỗ trợ.