support system
/ˈsʌpɔːrt ˈsɪstəm/Một hệ thống hoặc mạng lưới các nguồn lực, người hoặc cơ chế được thiết kế để cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc hỗ trợ cho một cá nhân hoặc nhóm.
She relies on her family as her main support system.
Cô ấy dựa vào gia đình của mình như là hệ thống hỗ trợ chính của mình.
The hospital has a comprehensive support system for patients recovering from surgery.
Bệnh viện có một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân đang phục hồi sau phẫu thuật.
Thường được sử dụng để mô tả các nguồn lực hoặc mạng lưới hỗ trợ trong các tình huống cá nhân, y tế, hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hệ thống hỗ trợ thường liên quan đến các nguồn lực hoặc mạng lưới hỗ trợ, không chỉ đơn giản là một người hoặc một thiết bị.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'support system' và 'support group'
'Support system' thường rộng hơn và có thể bao gồm nhiều nguồn hỗ trợ khác nhau, trong khi 'support group' thường chỉ một nhóm cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) và 'system' (hệ thống), mô tả một mạng lưới hoặc cơ chế cung cấp sự hỗ trợ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân, y tế, hoặc công nghệ để mô tả các nguồn lực hoặc cơ chế hỗ trợ.