obstruction
chướng ngạiThe obstruction in the road caused a traffic jam.
Chướng ngại trên đường đã gây ra tắc nghẽn giao thông.
Một vật hoặc sự kiện cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ, hoạt động hoặc sự thông qua của một vật thể.
The obstruction in the pipe prevented water from flowing.
Chướng ngại trong ống dẫn đã ngăn nước chảy.
The obstruction of justice is a serious crime.
Ngăn cản công lý là một tội phạm nghiêm trọng.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống vật lý hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, 'obstruction' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi ngăn cản công lý.
Quy tắc vàng
Chọn từ phù hợp
Trong tiếng Việt, 'chướng ngại' là từ phổ biến nhất để dịch 'obstruction', nhưng trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng 'ngăn cản' hoặc 'chặn lại'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'obstructio', từ 'obstruere' có nghĩa là 'ngăn chặn' hoặc 'chặn lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'obstruction' thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc sự kiện cản trở. Trong tiếng Việt, từ 'chướng ngại' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.