Looking up...
She provides emotional support to her friends during tough times.
Cô ấy cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
Sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự khuyến khích giúp người khác cảm thấy được hiểu, được yêu thương và được khuyến khích trong những lúc khó khăn.
Therapy animals offer emotional support to patients in hospitals.
Các động vật trị liệu cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân trong bệnh viện.
He relies on his family for emotional support when he's stressed.
Anh ta dựa vào gia đình để nhận sự hỗ trợ tinh thần khi bị căng thẳng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.
Sự hỗ trợ tinh thần khác với hỗ trợ vật chất, nó liên quan đến sự hiểu biết và khuyến khích tinh thần.
Từ ghép từ 'emotional' (tính từ) và 'support' (danh từ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần cho người khác trong những lúc khó khăn hoặc căng thẳng.