stun

/stʌn/
làm choáng váng

The loud noise stunned me for a moment.

Tiếng ồn lớn khiến tôi choáng váng trong giây lát.


neutral

làm choáng váng hoặc mất phương hướng do tác động mạnh (vật lý, tinh thần)

The boxer was stunned by the punch but managed to stay on his feet.

Võ sĩ bị choáng váng vì cú đấm nhưng vẫn đứng vững.

The news left her stunned and unable to speak.

Tin tức khiến cô ấy choáng váng và không nói nên lời.

Thường dùng cho tác động vật lý (vật đánh vào đầu) hoặc tinh thần (sốc bất ngờ).

thông thường

làm ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ

Her performance stunned the audience.

Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

stun gunsúng điện giậtstun someone into silencelàm ai im lặng vì choáng ngợpbe stunned bybị choáng ngợp bởi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stun batoncụm từ
cùn điện giật

Mẹo hay

Phân biệt 'stun' và 'shock'

'Stun' thường ám chỉ tác động tức thời khiến người khác mất phương hướng tạm thời (vật lý hoặc tinh thần), trong khi 'shock' nhấn mạnh sự kinh ngạc sâu sắc hơn, có thể kéo dài.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'stun' với 'stunning'

'Stunning' là tính từ có nghĩa là 'đẹp đến ngỡ ngàng' (ví dụ: 'a stunning view'), không phải dạng quá khứ của 'stun'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stunnen' (làm choáng váng), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estoner' (làm choáng váng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extonare' (làm ầm ĩ).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'stun' có thể ám chỉ hành động gây mê tạm thời (ví dụ: 'stun gun' - súng điện giật). Trong y học, 'stun' cũng dùng để chỉ trạng thái bất tỉnh tạm thời.

Phân tích từ

stun
gốc từ chính
root
Từ Điển Anh Việt