Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stuff

stuff

/stʌf/
đồ, vật, vật chất

She bought some new stuff for her apartment.

Cô ấy mua một số đồ mới cho căn hộ của mình.


thông thường

Vật chất, đồ vật, hoặc các vật liệu chung.

He has a lot of old stuff in his garage.

Anh ấy có rất nhiều đồ cũ trong nhà xe của mình.

Thường dùng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.

Công nghệ
thông thường

Nội dung, thông tin, hoặc dữ liệu.

I need to back up all my stuff before the update.

Tôi cần sao lưu tất cả dữ liệu của mình trước khi cập nhật.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'stuff' có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.

Cụm từ kết hợp

a lot of stuffrất nhiều đồold stuffđồ cũnew stuffđồ mới

Từ đồng nghĩa

thingsitemsmaterialscontent

Từ trái nghĩa

nothingempty

Cụm từ liên quan

stuff itcụm từ
để nó đi, bỏ qua
stuffedadjective
đầy, đầy đặn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Từ thông dụng

Từ 'stuff' là một từ thông dụng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'đồ vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.