Looking up...
Một dụng cụ nhỏ, thường có đầu nhọn, dùng để viết hoặc vẽ trên các thiết bị điện tử như máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.
The stylus is more precise than using your finger for drawing.
Bút lông chính xác hơn khi dùng ngón tay để vẽ.
Thường được sử dụng với các màn hình cảm ứng.
Một dụng cụ cổ được sử dụng để viết trên bia đá hoặc các vật liệu khác.
Ancient scribes used a stylus to carve letters into clay tablets.
Các thư ký cổ đại đã sử dụng bút lông để khắc chữ vào các bảng đất sét.
Trong lịch sử, stylus thường được làm từ kim loại như đồng hoặc bạc.
Bút lông thường được sử dụng để vẽ hoặc ghi chú trên các thiết bị cảm ứng, cung cấp độ chính xác cao hơn so với ngón tay.
Từ tiếng Latinh 'stylus', có nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái gậy'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'stylus' thường đề cập đến một dụng cụ dùng để tương tác với các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bút lông'.