stylus

/ˈstaɪ.ləs/
cái bút lông

She used a stylus to draw on her digital tablet.

Cô ấy dùng một cái bút lông để vẽ trên máy tính bảng của mình.


thông thường

Một dụng cụ nhỏ, thường có đầu nhọn, dùng để viết hoặc vẽ trên các thiết bị điện tử như máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

The stylus is more precise than using your finger for drawing.

Bút lông chính xác hơn khi dùng ngón tay để vẽ.

Thường được sử dụng với các màn hình cảm ứng.

historical

Một dụng cụ cổ được sử dụng để viết trên bia đá hoặc các vật liệu khác.

Ancient scribes used a stylus to carve letters into clay tablets.

Các thư ký cổ đại đã sử dụng bút lông để khắc chữ vào các bảng đất sét.

Trong lịch sử, stylus thường được làm từ kim loại như đồng hoặc bạc.

Cụm từ kết hợp

active stylusbút lông hoạt độngpassive stylusbút lông thụ độngstylus penbút lông

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng bút lông

Bút lông thường được sử dụng để vẽ hoặc ghi chú trên các thiết bị cảm ứng, cung cấp độ chính xác cao hơn so với ngón tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'stylus', có nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái gậy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'stylus' thường đề cập đến một dụng cụ dùng để tương tác với các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bút lông'.

Phân tích từ

styl
gậy, cây
root
+
-us
dụng cụ
suffix
Từ Điển Anh Việt