shock
/ʃɒk/Sự sốc là một cảm giác mạnh mẽ, thường là do sự bất ngờ hoặc sự kinh hoàng.
She was in shock after hearing the diagnosis.
Cô ấy đang trong tình trạng sốc sau khi nghe chẩn đoán.
Thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần.
Làm cho ai đó sốc, gây choáng ngợp.
The sudden noise shocked everyone in the room.
Âm thanh đột ngột đó đã làm cho mọi người trong phòng sốc.
Dùng như một động từ để mô tả hành động gây sốc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'shock' thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'chock'
Từ 'shock' khác với 'chock', một từ khác có nghĩa là 'điền đầy, chặn lại'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'shock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choc', có nghĩa là 'đập, va chạm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'shock' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.