Looking up...
The news of the accident came as a great shock to everyone.
Tin tức về tai nạn đã gây sốc lớn cho mọi người.
Sự sốc là một cảm giác mạnh mẽ, thường là do sự bất ngờ hoặc sự kinh hoàng.
She was in shock after hearing the diagnosis.
Cô ấy đang trong tình trạng sốc sau khi nghe chẩn đoán.
Thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần.
Làm cho ai đó sốc, gây choáng ngợp.
The sudden noise shocked everyone in the room.
Âm thanh đột ngột đó đã làm cho mọi người trong phòng sốc.
Dùng như một động từ để mô tả hành động gây sốc.
Từ 'shock' thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'shock' khác với 'chock', một từ khác có nghĩa là 'điền đầy, chặn lại'.
Từ gốc tiếng Anh 'shock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choc', có nghĩa là 'đập, va chạm'.
Từ 'shock' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.