Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shock

shock

/ʃɒk/
sốc

The news of the accident came as a great shock to everyone.

Tin tức về tai nạn đã gây sốc lớn cho mọi người.


chung

Sự sốc là một cảm giác mạnh mẽ, thường là do sự bất ngờ hoặc sự kinh hoàng.

She was in shock after hearing the diagnosis.

Cô ấy đang trong tình trạng sốc sau khi nghe chẩn đoán.

Thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần.

chung

Làm cho ai đó sốc, gây choáng ngợp.

The sudden noise shocked everyone in the room.

Âm thanh đột ngột đó đã làm cho mọi người trong phòng sốc.

Dùng như một động từ để mô tả hành động gây sốc.

Cụm từ kết hợp

shock absorberbộ hút sốcshock therapyliệu pháp sốcshock wavesóng sốc

Từ đồng nghĩa

surprisestunstartleappall

Từ trái nghĩa

calmsoothecomfort

Cụm từ liên quan

shockedadjective
sốc, kinh ngạc
shockingadjective
làm sốc, kinh hoàng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'shock' thường được sử dụng để mô tả sự sốc về thể chất hoặc tinh thần, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'chock'

Từ 'shock' khác với 'chock', một từ khác có nghĩa là 'điền đầy, chặn lại'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'shock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choc', có nghĩa là 'đập, va chạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shock' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

shock
sốc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.