Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. studio

studio

/ˈstjuːdi.oʊ/
xưởng quay phim hoặc phòng làm việc của nghệ sĩ

She works in a recording studio every weekend.

Cô ấy làm việc tại một xưởng thu âm mỗi cuối tuần.


thông thường

Một phòng hoặc xưởng được thiết kế để quay phim, thu âm âm nhạc, hoặc thực hiện các hoạt động nghệ thuật khác.

The band recorded their new album in a professional studio.

Nhóm nhạc đã thu âm album mới của họ tại một xưởng thu âm chuyên nghiệp.

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc của các nghệ sĩ âm nhạc, đạo diễn phim, hoặc các nhà thiết kế.

thông thường

Một phòng làm việc của một nghệ sĩ, nhà thiết kế, hoặc một nhóm làm việc chuyên nghiệp.

She has a small studio in her apartment where she paints.

Cô ấy có một phòng làm việc nhỏ trong căn hộ của mình để vẽ tranh.

Thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

recording studioxưởng thu âmart studiophòng làm việc của nghệ sĩfilm studioxưởng quay phim

Từ đồng nghĩa

recording studioart studioworkshop

Cụm từ liên quan

home studiocụm từ
phòng làm việc tại nhà
studio apartmentcụm từ
căn hộ studio

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'studio' có thể chỉ đến nhiều loại không gian làm việc khác nhau, từ xưởng quay phim đến phòng làm việc của nghệ sĩ.

Quy tắc vàng

Không gian làm việc

'Studio' thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'studium' có nghĩa là 'sự nghiên cứu' hoặc 'sự hăng say'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'studio' thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các nghệ sĩ hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật. Nó cũng có thể chỉ đến một xưởng quay phim hoặc thu âm.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.