Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. striking

striking

/ˈstraɪkɪŋ/
đáng chú ý, ấn tượng

She wore a striking red dress at the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ ấn tượng tại buổi tiệc.


thông thường

Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

The building has a striking modern design.

Toà nhà có thiết kế hiện đại ấn tượng.

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

thông thường

Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

The actor delivered a striking performance in the movie.

Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trong phim.

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Cụm từ kết hợp

striking resemblancesự giống nhau ấn tượngstriking featuređặc điểm ấn tượng

Từ đồng nghĩa

impressivenotableremarkableeye-catching

Từ trái nghĩa

unremarkableordinaryunimpressive

Cụm từ liên quan

strike a posecụm từ
tạo dáng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'striking' thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng sử dụng từ này để mô tả những thứ không gây ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strike' (đánh, gây ấn tượng) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc gây ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Phân tích từ

strike
đánh, gây ấn tượng
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc gây ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.