Looking up...
She wore a striking red dress at the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ ấn tượng tại buổi tiệc.
Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
The building has a striking modern design.
Toà nhà có thiết kế hiện đại ấn tượng.
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
The actor delivered a striking performance in the movie.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trong phim.
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Từ 'striking' thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Đừng sử dụng từ này để mô tả những thứ không gây ấn tượng.
Từ gốc tiếng Anh 'strike' (đánh, gây ấn tượng) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc gây ra).
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.