striker

/ˈstraɪkər/
nounTrung cấp
thông thường

Cầu thủ tấn công trong bóng đá, người chịu trách nhiệm ghi bàn.

The striker scored two goals in the match.

Tiền đạo đã ghi hai bàn trong trận đấu.

💡

Trong ngữ cảnh thể thao, 'striker' thường được dịch là 'tiền đạo' hoặc 'cầu thủ ghi bàn'.

trang trọng

Người thực hiện cuộc đình công; công nhân hoặc nhân viên từ chối làm việc để đòi quyền lợi.

The union sent a striker to negotiate with management.

Liên đoàn đã cử một người đình công để thương lượng với ban giám đốc.

💡

Khi nói đến lao động, 'striker' dịch là 'người đình công'.

chuyên ngành

Bộ phận trong vũ khí hoặc thiết bị, chịu trách nhiệm đánh vào mục tiêu (ví dụ: bộ kích trong súng).

The rifle's striker must be properly aligned.

Bộ kích của súng trường phải được căn chỉnh đúng.

💡

Trong kỹ thuật vũ khí, 'striker' là 'bộ kích' hoặc 'cơ cấu đánh'.

Cụm từ kết hợp

striker fortiền đạo củastriker upđánh mạnh
Từ Điển Anh Việt