strip
/strɪp/verb, noun★Trung cấp
trang trọng
cái dải, cái băng, miếng dài
The strip of land was used for farming.
Dải đất được sử dụng để canh tác.
trang trọng
lột,剥, cởi bỏ
She stripped the old paint off the wall.
Cô ấy đã lột lớp sơn cũ trên tường.
thông thường
dải giải trí, khu vui chơi
The city has a lively strip of bars and clubs.
Thành phố có một dải quán bar và câu lạc bộ sôi động.
Cụm từ kết hợp
strip awaylột bỏ, loại bỏstrip downcởi bỏ, tháo rời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
strip mallcụm từ
khu mua sắm, trung tâm thương mại
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Cần xác định rõ ngữ cảnh để sử dụng từ 'strip' một cách chính xác.
📖Nguồn gốc từ
từ tiếng Anh cổ 'strīpan', có nghĩa là 'lột vỏ' hoặc 'cởi bỏ'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, cần tùy vào ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
✎ Ghi chú vào May 20, 2026EN → VI