strip

/strɪp/
noun, verbTrung cấp dải, mảnh nhỏ
thông thường

Một mảnh nhỏ hoặc dải của vật liệu như giấy, vải, hoặc kim loại.

He cut a strip of cloth to repair his shirt.

Anh ấy cắt một dải vải để sửa áo của mình.

💡

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của vật liệu.

thông thường

Để cắt hoặc xé thành mảnh nhỏ.

She stripped the bark off the tree.

Cô ấy đã gỡ vỏ cây.

💡

Có thể dùng để chỉ việc loại bỏ lớp ngoài của vật liệu.

thông thường

Để cởi quần áo hoặc bỏ quần áo.

He stripped down to his underwear.

Anh ấy đã cởi hết quần áo đến quần lót.

💡

Thường dùng để chỉ việc cởi quần áo nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

strip ofdải, mảnhstrip downcởi hết quần áostrip offcởi bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'strip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'strip' là 'mảnh nhỏ' hoặc 'dải', thường dùng để chỉ một phần nhỏ của vật liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'mảnh nhỏ' hoặc 'dải'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ một mảnh nhỏ vật liệu đến việc cởi quần áo.

Phân tích từ

strip
mảnh nhỏ, dải
root
Từ Điển Anh Việt