Looking up...
Một tình trạng y học khi máu chảy không đều đến não, gây mất chức năng cơ thể.
A stroke can cause paralysis or speech difficulties.
Đột quỵ có thể gây tê liệt hoặc khó nói.
Thường liên quan đến đột quỵ mạch máu não (CVA).
Một cú đánh nhẹ hoặc chạm nhẹ.
She gave the horse a gentle stroke.
Cô ấy vuốt ngựa một cách nhẹ nhàng.
Một cú đánh bằng tay hoặc vật dụng.
He gave the ball a powerful stroke.
Ông ấy đánh bóng với một cú mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh y học, 'stroke' chỉ đột quỵ, không dùng cho các nghĩa khác.
Nghĩa chính trong tiếng Việt là 'cơn đột quỵ'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'cú đánh', sau đó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng đột quỵ.
Trong tiếng Anh, 'stroke' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ đột quỵ.