strictly
/ˈstrɪktli/adverb★Trung cấp— chặt chẽ
trang trọng
Một cách nghiêm ngặt, không cho phép ngoại lệ nào.
The company follows safety regulations strictly.
Công ty tuân thủ các quy định về an toàn một cách nghiêm ngặt.
💡
Thường dùng để mô tả sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy định.
thông thường
Chỉ, hoàn toàn, không có điều gì khác.
This is strictly a business meeting.
Đây là một cuộc họp kinh doanh hoàn toàn.
💡
Dùng để nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hoặc tính nghiêm túc của một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
strictly speakingnói chính xácstrictly confidentialriêng tư tuyệt đối
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'strictly' thường dùng để mô tả sự nghiêm túc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc quy định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'strictus' (chặt chẽ, nghiêm ngặt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự nghiêm túc và tuân thủ.
Phân tích từ
strict
chặt chẽ, nghiêm ngặt
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt