Looking up...
The teacher enforced the rules strictly.
Giáo viên thực thi các quy tắc một cách chặt chẽ.
Một cách nghiêm ngặt, không cho phép ngoại lệ nào.
The company follows safety regulations strictly.
Công ty tuân thủ các quy định về an toàn một cách nghiêm ngặt.
Thường dùng để mô tả sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy định.
Chỉ, hoàn toàn, không có điều gì khác.
This is strictly a business meeting.
Đây là một cuộc họp kinh doanh hoàn toàn.
Dùng để nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hoặc tính nghiêm túc của một hoạt động.
Từ 'strictly' thường dùng để mô tả sự nghiêm túc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc quy định.
Từ gốc Latin 'strictus' (chặt chẽ, nghiêm ngặt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự nghiêm túc và tuân thủ.