Looking up...
The teacher is very strict with her students.
Giáo viên rất nghiêm ngặt với học sinh của mình.
Nghiêm ngặt, nghiêm minh, không cho phép vi phạm quy tắc hoặc sai sót.
The rules are strict to ensure safety.
Các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.
Thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh.
Chặt chẽ, cẩn thận, không có lỗi lầm.
She follows a strict diet.
Cô ấy tuân theo chế độ ăn uống chặt chẽ.
Dùng để mô tả sự cẩn thận hoặc sự kiên trì.
Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.
Từ gốc Latin 'strictus', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'nghiêm ngặt'.
Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.