string
/strɪŋ/Một vật dài, mỏng, thường được làm từ sợi, dây, hoặc vật liệu tương tự, dùng để buộc, kéo, hoặc kết nối.
He used a string to hang the picture.
Anh ta dùng một dây để treo bức tranh.
Thường dùng để chỉ dây buộc hoặc dây kéo.
Trong lập trình, một chuỗi ký tự là một chuỗi các ký tự được xử lý như một đơn vị duy nhất.
The program reads a string of text from the file.
Chương trình đọc một chuỗi ký tự từ tệp.
Trong lập trình, chuỗi ký tự thường được biểu diễn bằng dấu ngoặc kép.
Một loạt các sự kiện hoặc vật phẩm được liên kết với nhau.
A string of robberies occurred in the neighborhood.
Một chuỗi các vụ cướp xảy ra trong khu phố.
Dùng để mô tả một loạt các sự kiện hoặc vật phẩm liên tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'string' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'string' và 'rope'
'String' thường dùng cho dây mỏng, còn 'rope' dùng cho dây dày hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'string' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streng', có nghĩa là 'dây' hoặc 'chuỗi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'string' có nhiều nghĩa khác nhau, từ dây buộc đến chuỗi ký tự trong lập trình. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'dây' hoặc 'chuỗi' tùy theo ngữ cảnh.