Looking up...
She tied the package with a string.
Cô ấy buộc gói hàng bằng một dây.
Một vật dài, mỏng, thường được làm từ sợi, dây, hoặc vật liệu tương tự, dùng để buộc, kéo, hoặc kết nối.
He used a string to hang the picture.
Anh ta dùng một dây để treo bức tranh.
Thường dùng để chỉ dây buộc hoặc dây kéo.
Trong lập trình, một chuỗi ký tự là một chuỗi các ký tự được xử lý như một đơn vị duy nhất.
The program reads a string of text from the file.
Chương trình đọc một chuỗi ký tự từ tệp.
Trong lập trình, chuỗi ký tự thường được biểu diễn bằng dấu ngoặc kép.
Một loạt các sự kiện hoặc vật phẩm được liên kết với nhau.
A string of robberies occurred in the neighborhood.
Một chuỗi các vụ cướp xảy ra trong khu phố.
Dùng để mô tả một loạt các sự kiện hoặc vật phẩm liên tiếp.
Lưu ý rằng 'string' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
'String' thường dùng cho dây mỏng, còn 'rope' dùng cho dây dày hơn.
Từ tiếng Anh 'string' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streng', có nghĩa là 'dây' hoặc 'chuỗi'.
Trong tiếng Anh, 'string' có nhiều nghĩa khác nhau, từ dây buộc đến chuỗi ký tự trong lập trình. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'dây' hoặc 'chuỗi' tùy theo ngữ cảnh.