stress-free
/ˈstrɛs fri/adjective★Trung cấp
thông thường
Không gây căng thẳng, thoải mái, không có áp lực.
Yoga helps create a stress-free environment.
Yoga giúp tạo ra một môi trường thoải mái không căng thẳng.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không có áp lực nào.
Cụm từ kết hợp
stress-free jobcông việc không căng thẳngstress-free environmentmôi trường thoải mái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không phải là tình trạng không có căng thẳng nào cả.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stress' (căng thẳng) và 'free' (miễn phí, thoải mái).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không có áp lực nào.
Phân tích từ
stress
căng thẳng
rootfree
thoải mái, không bị ràng buộc
suffixTừ Điển Anh Việt