flexible
linh hoạtShe is flexible and can adapt to any situation.
Cô ấy rất linh hoạt và có thể thích nghi với bất kỳ tình huống nào.
Có khả năng thích nghi, dễ dàng thay đổi hoặc điều chỉnh theo nhu cầu hoặc tình huống.
The company offers flexible working hours.
Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt.
He has a flexible schedule.
Anh ấy có lịch trình linh hoạt.
Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc sự linh hoạt trong việc làm việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Từ 'flexible' thường dùng để mô tả khả năng thích nghi với giờ làm việc hoặc phương pháp làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'flexibilis', có nghĩa là 'có thể uốn cong' hoặc 'dễ dàng thay đổi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc sự linh hoạt trong việc làm việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể dùng để mô tả vật chất có thể uốn cong hoặc thay đổi hình dạng.