flexible
/ˈflɛksɪbəl/adjective★Trung cấp
chung
Có khả năng thích nghi, dễ dàng thay đổi hoặc điều chỉnh theo nhu cầu hoặc tình huống.
The company offers flexible working hours.
Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt.
He has a flexible schedule.
Anh ấy có lịch trình linh hoạt.
💡
Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc sự linh hoạt trong việc làm việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
flexible working hoursgiờ làm việc linh hoạtflexible schedulelịch trình linh hoạtflexible approachphương pháp linh hoạt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Từ 'flexible' thường dùng để mô tả khả năng thích nghi với giờ làm việc hoặc phương pháp làm việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'flexibilis', có nghĩa là 'có thể uốn cong' hoặc 'dễ dàng thay đổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc sự linh hoạt trong việc làm việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể dùng để mô tả vật chất có thể uốn cong hoặc thay đổi hình dạng.
Phân tích từ
flex
uốn cong, gấp
root-ible
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt