severe

/sɪˈvɪər/
nặng

The storm caused severe damage to the coastal town.

Cơn bão đã gây ra những thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.


trang trọng

Nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm khắc hoặc gây ảnh hưởng lớn.

She suffered from a severe illness that required immediate treatment.

Cô ấy bị một bệnh nghiêm trọng cần phải được điều trị ngay lập tức.

Thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.

trang trọng

Nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt trong việc xử lý hoặc đánh giá.

The judge gave a severe sentence to the criminal.

Thẩm phán đã đưa ra một bản án nghiêm khắc cho tội phạm.

Dùng để mô tả sự nghiêm khắc trong việc xử lý hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

severe weatherthời tiết khắc nghiệtsevere painđau đớnsevere criticismsự phê bình gay gắt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'severe' thường dùng để mô tả tình trạng bệnh nặng hoặc triệu chứng nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'severe' và 'serious'

'Severe' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hơn so với 'serious'. Ví dụ: 'severe injury' (chấn thương nghiêm trọng) so với 'serious injury' (chấn thương nghiêm trọng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'severus' có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'severe' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc. Nó có thể dùng trong các ngữ cảnh y tế, pháp lý, hoặc thời tiết.

Từ Điển Anh Việt