Looking up...
Nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm khắc hoặc gây ảnh hưởng lớn.
She suffered from a severe illness that required immediate treatment.
Cô ấy bị một bệnh nghiêm trọng cần phải được điều trị ngay lập tức.
Thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.
Nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt trong việc xử lý hoặc đánh giá.
The judge gave a severe sentence to the criminal.
Thẩm phán đã đưa ra một bản án nghiêm khắc cho tội phạm.
Dùng để mô tả sự nghiêm khắc trong việc xử lý hoặc đánh giá.
Trong ngữ cảnh y tế, 'severe' thường dùng để mô tả tình trạng bệnh nặng hoặc triệu chứng nghiêm trọng.
'Severe' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hơn so với 'serious'. Ví dụ: 'severe injury' (chấn thương nghiêm trọng) so với 'serious injury' (chấn thương nghiêm trọng).
Từ gốc Latin 'severus' có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc.
Từ 'severe' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc. Nó có thể dùng trong các ngữ cảnh y tế, pháp lý, hoặc thời tiết.