strenuous
/ˈstrɛn.ju.əs/adjective★Trung cấp
trang trọng
Yêu cầu nhiều sức lực hoặc cố gắng lớn; khó khăn, mệt mỏi
The hike was strenuous, but the view at the top was worth it.
Cuộc leo núi rất mệt mỏi, nhưng cảnh quan ở đỉnh núi đã bù đắp cho mọi nỗ lực.
She gave a strenuous effort to finish the project on time.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
💡
Thường dùng để mô tả hoạt động thể chất hoặc tinh thần yêu cầu nhiều sức lực.
Cụm từ kết hợp
strenuous effortnỗ lực hết sứcstrenuous exercisebài tập thể dục đòi hỏi sức lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động thể thao hoặc thể dục đòi hỏi sức lực lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'strenuus' có nghĩa là 'mạnh mẽ, đầy sức sống'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực hoặc cố gắng lớn, có thể là thể chất hoặc tinh thần.
Phân tích từ
strenu-
mạnh mẽ, đầy sức sống
root-ous
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt