Looking up...
The hike was strenuous, but the view was worth it.
Cuộc leo núi rất vất vả, nhưng cảnh nhìn từ trên đỉnh đã bù đắp cho mọi nỗ lực.
Yêu cầu nhiều sức lực hoặc năng lượng, thường liên quan đến hoạt động thể chất hoặc tinh thần.
She completed a strenuous workout at the gym.
Cô ấy hoàn thành một buổi tập thể dục vất vả tại phòng tập.
The exam was strenuous, requiring hours of intense focus.
Bài kiểm tra rất cần sức lực, yêu cầu nhiều giờ tập trung chăm chỉ.
Thường dùng để mô tả hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều sức lực.
Từ 'strenuous' thường dùng để mô tả hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực, không dùng để mô tả người hoặc vật.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'strenuus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh'.
Thường dùng để mô tả hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực, có thể là thể chất hoặc tinh thần.