stretch

/stretʃ/
verbTrung cấp duỗi ra, kéo dài
thông thường

Kéo dài, duỗi ra một vật thể hoặc cơ thể để làm cho nó dài hơn hoặc thả lỏng hơn.

He stretched the rubber band until it snapped.

Anh ta kéo dây cao su cho đến khi nó đứt.

💡

Thường dùng để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc vật thể.

thông thường

Kéo dài thời gian hoặc khoảng cách để làm cho nó dài hơn.

The meeting stretched on for hours.

Buổi họp kéo dài nhiều giờ.

💡

Dùng để mô tả việc kéo dài thời gian hoặc khoảng cách.

thông thường

Kéo dài tài nguyên hoặc nguồn lực để làm cho chúng kéo dài lâu hơn.

We need to stretch our budget to cover the expenses.

Chúng ta cần kéo dài ngân sách để chi trả các chi phí.

💡

Dùng để mô tả việc tiết kiệm tài nguyên hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

stretch outduỗi rastretch the truthgiả dốistretch one's legsđi bộ một chút

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stretch' với động từ

Từ 'stretch' thường đi kèm với các động từ như 'out' hoặc 'the truth' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'stretch' để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc kéo dài thời gian, khoảng cách hoặc tài nguyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'streccan', có nghĩa là 'duỗi ra' hoặc 'kéo dài'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc kéo dài thời gian, khoảng cách hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

stretch
duỗi ra, kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt