Looking up...
Can you provide a sample of your work?
Bạn có thể cung cấp một mẫu của công việc của bạn không?
Một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích
The scientist took a sample of the water for testing.
Nhà khoa học lấy một mẫu nước để kiểm tra.
Thường dùng trong khoa học, y tế, hoặc thương mại.
Một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo
She gave me a sample of her new perfume.
Cô ấy cho tôi một mẫu nước hoa mới của cô ấy.
Thường dùng trong quảng cáo hoặc bán hàng.
Trong khoa học, 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích.
'Sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích, trong khi 'specimen' thường dùng để chỉ một mẫu vật cụ thể, đặc biệt là trong y tế hoặc khoa học sinh học.
Từ gốc Latin 'exemplum' có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu'.
Từ 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích. Nó cũng có thể dùng để chỉ một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo.