Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sample

/ˈsɑːmpəl/
noun★Cơ bản— mẫu
chung

Một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích

The scientist took a sample of the water for testing.

Nhà khoa học lấy một mẫu nước để kiểm tra.

💡

Thường dùng trong khoa học, y tế, hoặc thương mại.

chung

Một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo

She gave me a sample of her new perfume.

Cô ấy cho tôi một mẫu nước hoa mới của cô ấy.

💡

Thường dùng trong quảng cáo hoặc bán hàng.

Cụm từ kết hợp

sample sizekích thước mẫusample collectionsự thu thập mẫusample analysisphân tích mẫu

Từ đồng nghĩa

specimenexamplemodel

Từ trái nghĩa

wholecomplete set

Cụm từ liên quan

take a samplecụm từ
lấy một mẫu
sample sizecụm từ
kích thước mẫu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong khoa học

Trong khoa học, 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sample' và 'specimen'

'Sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích, trong khi 'specimen' thường dùng để chỉ một mẫu vật cụ thể, đặc biệt là trong y tế hoặc khoa học sinh học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exemplum' có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích. Nó cũng có thể dùng để chỉ một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo.

Phân tích từ

sam
một phần nhỏ
root
+
-ple
một nhóm hoặc một bộ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.