Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spark

spark

/spɑːrk/
tia lửa

A spark from the fireworks lit up the night sky.

Một tia lửa từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.


trang trọng

tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng hoặc khi cọ xát hai vật vào nhau

The flint struck a spark against the steel.

Đá lửa đánh vào thép tạo ra một tia lửa.

Thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc hóa học.

trang trọng

mầm mống, khởi đầu của điều gì đó (thường là tích cực)

Her speech gave a spark of hope to the team.

Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong nhóm.

Thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, truyền cảm hứng.

trang trọng

người hoặc vật gây kích thích, tạo cảm hứng

He was the spark that ignited the revolution.

Anh ấy là người đã châm ngòi cho cuộc cách mạng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

spark of hopemầm hy vọngspark of lifesức sống, sinh khíspark an ideakhơi dậy ý tưởngspark a debatekhơi mào cuộc tranh luận

Từ đồng nghĩa

flashglintgleamignitionstimulusinspiration

Từ trái nghĩa

extinctiondullnessdampenquench

Cụm từ liên quan

spark plugcụm từ
bugi (trong động cơ đốt trong)
spark of geniuscụm từ
mầm mống thiên tài

Mẹo hay

Phân biệt 'spark' và 'flame'

'Spark' chỉ tia lửa nhỏ, ngắn ngủi, trong khi 'flame' là ngọn lửa lớn hơn, kéo dài. Ví dụ: 'A spark from the match lit the candle' (một tia lửa từ que diêm thắp sáng cây nến), nhưng 'The flame of the candle flickered in the wind' (ngọn lửa của cây nến lung lay trong gió).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'spark' trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'spark' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự khởi đầu, khơi gợi, hoặc truyền cảm hứng. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'spark a conflict').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sparc' (nghĩa là 'ngọn lửa nhỏ'), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sparkō, liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'spǫrr' (ngọn lửa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'spark' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường mang nghĩa 'khởi đầu', 'châm ngòi' (ví dụ: 'His speech sparked a protest').

Phân tích từ

spark
tia lửa
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.