Looking up...
A spark from the fireworks lit up the night sky.
Một tia lửa từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
tia lửa nhỏ phát ra từ vật nóng hoặc khi cọ xát hai vật vào nhau
The flint struck a spark against the steel.
Đá lửa đánh vào thép tạo ra một tia lửa.
Thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc hóa học.
mầm mống, khởi đầu của điều gì đó (thường là tích cực)
Her speech gave a spark of hope to the team.
Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong nhóm.
Thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, truyền cảm hứng.
người hoặc vật gây kích thích, tạo cảm hứng
He was the spark that ignited the revolution.
Anh ấy là người đã châm ngòi cho cuộc cách mạng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.
'Spark' chỉ tia lửa nhỏ, ngắn ngủi, trong khi 'flame' là ngọn lửa lớn hơn, kéo dài. Ví dụ: 'A spark from the match lit the candle' (một tia lửa từ que diêm thắp sáng cây nến), nhưng 'The flame of the candle flickered in the wind' (ngọn lửa của cây nến lung lay trong gió).
Từ 'spark' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự khởi đầu, khơi gợi, hoặc truyền cảm hứng. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'spark a conflict').
Từ tiếng Anh cổ 'sparc' (nghĩa là 'ngọn lửa nhỏ'), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sparkō, liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'spǫrr' (ngọn lửa).
Từ 'spark' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường mang nghĩa 'khởi đầu', 'châm ngòi' (ví dụ: 'His speech sparked a protest').