spatial computing

/ˈspeɪʃəl ˈkʌmpjʊtɪŋ/
nounNâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một lĩnh vực công nghệ tập trung vào việc xử lý và tương tác với dữ liệu không gian ba chiều, bao gồm thực tế ảo, thực tế tăng cường và các hệ thống tương tác không gian.

Spatial computing is revolutionizing industries like gaming, healthcare, and architecture.

Tính toán không gian đang cách mạng hóa các ngành như gaming, y tế và kiến trúc.

💡

Khái niệm này liên quan đến việc sử dụng cảm biến, máy tính và giao diện người máy để tương tác với môi trường 3D.

Cụm từ kết hợp

spatial computing applicationsứng dụng tính toán không gianspatial computing devicesthiết bị tính toán không gian

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

augmented realitycụm từ
thực tế tăng cường
virtual realitycụm từ
thực tế ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'spatial analysis' (phân tích không gian), một lĩnh vực khác trong khoa học dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'spatial' (không gian) kết hợp với 'computing' (tính toán), mô tả việc xử lý dữ liệu không gian bằng máy tính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

Phân tích từ

spatial
liên quan đến không gian
root
+
computing
việc tính toán bằng máy tính
root
Từ Điển Anh Việt