Looking up...
Sử dụng hoặc cho phép một lượng ít; không quá mức.
She applied the expensive perfume sparingly.
Cô ấy chỉ dùng một chút nước hoa đắt tiền.
Thường đi kèm với các động từ như "use", "apply", "add".
Thêm "a" hoặc "some" trước danh từ: "use a little salt sparingly".
Đặt "sparingly" sau động từ mô tả hành động (use, add, apply) để tránh gây nhầm lẫn.
Từ "sparse" (rải rác, thưa thớt) + hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ.
Dùng để nhấn mạnh việc không dùng quá nhiều, thường xuất hiện trong các hướng dẫn hoặc mô tả cách dùng.