spaghetti
/spəˈɡeti/noun★Cơ bảnTừ vay mượn từ Italian spaghetti
thông thường
Món ăn Ý truyền thống được làm từ bột mì và nước, có hình dạng như sợi dài mỏng.
I love eating spaghetti with tomato sauce.
Tôi thích ăn spaghetti với nước xốt cà chua.
She cooked spaghetti for dinner.
Cô ấy nấu spaghetti để ăn tối.
💡
Spaghetti thường được phục vụ với các loại xốt như xốt cà chua, xốt bơ, hoặc xốt thịt.
Cụm từ kết hợp
spaghetti and meatballsspaghetti và thịt viênspaghetti saucexốt spaghettispaghetti westernphim Tây spaghetti
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
spaghetti westerncụm từ
Thể loại phim Tây được sản xuất ở Ý vào những năm 1960.
💡Mẹo hay
Lưu ý về cách sử dụng
Spaghetti thường được ăn với xúc và không cần dùng nĩa.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ý, có nghĩa là 'sợi nhỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Spaghetti là một loại mì Ý phổ biến, thường được phục vụ với các loại xốt khác nhau.
Phân tích từ
spaghetti
sợi mì dài mỏng
rootTừ Điển Anh Việt