Looking up...
Dư, thừa, không cần thiết
Can you spare some time to help me?
Bạn có thể dành một chút thời gian giúp tôi không?
Thường dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần.
Dự phòng, thay thế
We need a spare tire in case of a flat.
Chúng ta cần một lốp xe dự phòng nếu lốp xe bị thủng.
Dùng để chỉ vật dụng hoặc phần thay thế khi cần thiết.
Tiết kiệm, không lãng phí
He's very spare with his words.
Anh ấy rất tiết kiệm lời nói.
Dùng để mô tả việc sử dụng ít hơn hoặc tiết kiệm hơn.
Lưu ý rằng 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'dư' hoặc 'thừa'.
Từ 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần, hoặc để chỉ vật dụng dự phòng.