Looking up...
She decided to speak frankly about her concerns.
Cô ấy quyết định nói thẳng thắn về những lo ngại của mình.
Nói một cách trực tiếp và chân thật, không che giấu hay lẩn quẩn.
If you have any issues, please speak frankly with your manager.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, hãy nói thẳng thắn với quản lý của mình.
He appreciated her ability to speak frankly about difficult topics.
Anh ấy đánh giá cao khả năng của cô ấy nói thẳng thắn về những chủ đề khó khăn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc khi cần giải quyết vấn đề.
Bạn có thể sử dụng 'speak frankly' khi muốn nói thẳng thắn về một vấn đề quan trọng hoặc khi cần giải quyết xung đột.
Khi nói thẳng thắn, hãy đảm bảo bạn tôn trọng người khác và nói chân thật, không có ý xúc phạm.
Từ 'speak' có nghĩa là 'nói', còn 'frankly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frankus' có nghĩa là 'thẳng thắn, chân thật'.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc khi cần giải quyết vấn đề. Có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức.