speak frankly
/spiːk ˈfræŋkli/Nói một cách trực tiếp và chân thật, không che giấu hay lẩn quẩn.
If you have any issues, please speak frankly with your manager.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, hãy nói thẳng thắn với quản lý của mình.
He appreciated her ability to speak frankly about difficult topics.
Anh ấy đánh giá cao khả năng của cô ấy nói thẳng thắn về những chủ đề khó khăn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc khi cần giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc
Bạn có thể sử dụng 'speak frankly' khi muốn nói thẳng thắn về một vấn đề quan trọng hoặc khi cần giải quyết xung đột.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng và chân thật
Khi nói thẳng thắn, hãy đảm bảo bạn tôn trọng người khác và nói chân thật, không có ý xúc phạm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'speak' có nghĩa là 'nói', còn 'frankly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frankus' có nghĩa là 'thẳng thắn, chân thật'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc khi cần giải quyết vấn đề. Có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức.